| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6 | 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8 | 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 10 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 11 | 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 12 | 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |