| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 01270 | Trồng cây chè |
| 2 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 3 | 01140 | Trồng cây mía |
| 4 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 5 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 6 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 7 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 9 | 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 10 | 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 11 | 46325 | Bán buôn chè |
| 12 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |