| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 3 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 5 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 6 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 7 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 8 | 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 9 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 10 | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| 11 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 12 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |