| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3 | 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4 | 3830 | Tái chế phế liệu |
| 5 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 9 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 10 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 12 | 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |