| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3 | 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 10 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 11 | 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |