| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 6 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 9 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 10 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 11 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 12 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |