| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 2 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 3 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |