| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 3 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |