| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |