| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 9 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 10 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 11 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |