| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 5 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |