| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 3 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4 | 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 5 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 7 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 8 | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 9 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 10 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 11 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 12 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |