| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 2 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3 | 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 10 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 11 | 79120 | Điều hành tua du lịch |