| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 3 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 5 | 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 6 | 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 7 | 3830 | Tái chế phế liệu |
| 8 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 9 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 10 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 11 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 12 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |