| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4 | 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 5 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |