| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3 | 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 10 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 11 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 12 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |