| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4 | 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 5 | 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 6 | 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 7 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 9 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 10 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 11 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 12 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |