| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 6 | 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |