| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 2 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 5 | 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 6 | 33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 7 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 9 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 10 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 11 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 12 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |