| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 2 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8 | 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 9 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 10 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 11 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |