| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 3 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 9 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 10 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 11 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 12 | 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |