| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2 | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 3 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |