| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 3 | 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 5 | 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 6 | 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 7 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8 | 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 9 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 10 | 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 11 | 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 12 | 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |