| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 3511 | Sản xuất điện |
| 3 | 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 10 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |