| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 9 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 11 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |