| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3 | 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 4 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 5 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 8 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 9 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 10 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 11 | 79110 | Đại lý lữ hành |
| 12 | 79120 | Điều hành tua du lịch |