No. | Code | Name |
---|---|---|
1 | 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
2 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
3 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
4 | 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
5 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
6 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
7 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
8 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |