| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 6 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |