| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 3 | 14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4 | 14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 5 | 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 6 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 7 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 9 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 10 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 11 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 12 | 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |