| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 2 | 3511 | Sản xuất điện |
| 3 | 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4 | 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |