| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |