| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 8 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 9 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |