| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 6 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 10 | 79110 | Đại lý lữ hành |
| 11 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 12 | 93190 | Hoạt động thể thao khác |