| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2 | 43110 | Phá dỡ |
| 3 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 6 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 9 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 10 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 12 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |