| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 8 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 9 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 10 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 11 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 12 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |