| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 88900 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 2 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 3 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 5 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9 | 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 10 | 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 11 | 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |