| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 6 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 9 | 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |