| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 3 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5 | 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 6 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 8 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |