| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3 | 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8 | 73100 | Quảng cáo |
| 9 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 10 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 11 | 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 12 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |