| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 8 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 9 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 10 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 11 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 12 | 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |