| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 3 | 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 4 | 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 5 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 6 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |