| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 2 | 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 7 | 86910 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8 | 86920 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 9 | 86990 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |