| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 2 | 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 3 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 5 | 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 6 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 7 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 8 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 9 | 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 10 | 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 11 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 12 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |