| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2 | 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |