| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3 | 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5 | 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |