| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10720 | Sản xuất đường |
| 2 | 01140 | Trồng cây mía |
| 3 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4 | 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 5 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 6 | 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 7 | 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 8 | 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 9 | 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 10 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 11 | 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 12 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |