| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 01110 | Trồng lúa |
| 3 | 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 4 | 01490 | Chăn nuôi khác |
| 5 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 6 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 7 | 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 8 | 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 9 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 10 | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 11 | 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 12 | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |