| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2 | 01110 | Trồng lúa |
| 3 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 4 | 01140 | Trồng cây mía |
| 5 | 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 6 | 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 7 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 8 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 9 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 10 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 11 | 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 12 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |