| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4 | 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 5 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 9 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 10 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 11 | 79120 | Điều hành tua du lịch |