| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 3 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 5 | 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 6 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 7 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 8 | 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 9 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 10 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 11 | 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 12 | 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |